02
Th11/1926
T3
Ất Mùi(Âm: 27/9)
Đại AnTrừMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/1926
T5
Đinh Dậu(Âm: 29/9)
Tốc HỷBìnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
06
Th11/1926
T7
Kỷ Hợi(Âm: 2/10)
Đại AnĐịnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/1926
T6
Ất Tỵ(Âm: 8/10)
Đại AnKhaiLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
14
Th11/1926
CN
Đinh Mùi(Âm: 10/10)
Tốc HỷKiếnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/1926
T5
Tân Hợi(Âm: 14/10)
Đại AnĐịnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
24
Th11/1926
T4
Đinh Tỵ(Âm: 20/10)
Đại AnKhaiChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th11/1926
T6
Kỷ Mùi(Âm: 22/10)
Tốc HỷKiếnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/1926
T3
Quý Hợi(Âm: 26/10)
Đại AnĐịnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1926
02/11 (Ất Mùi, Đại An) -- 04/11 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 12/11 (Ất Tỵ, Đại An) -- 14/11 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Tân Hợi, Đại An) -- 24/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 26/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Quý Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.