01
Th11/1921
T3
Mậu Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th11/1921
T5
Canh Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th11/1921
T2
Giáp Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
09
Th11/1921
T4
Bình Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1921
CN
Canh Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1921
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th11/1921
T7
Bình Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
21
Th11/1921
T2
Mậu Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th11/1921
T6
Nhâm Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1921
CN
Giáp Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
29
Th11/1921
T3
Bình Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1921
01/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 03/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 09/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 15/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 21/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 27/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Bình Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.