01
Th11/1917
T5
Đinh Mùi(Âm: 17/9)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
05
Th11/1917
T2
Tân Hợi(Âm: 21/9)
Đại AnChấpTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
11
Th11/1917
CN
Đinh Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
13
Th11/1917
T3
Kỷ Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th11/1917
T6
Nhâm Tuất(Âm: 2/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
18
Th11/1917
CN
Giáp Tý(Âm: 4/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1917
T5
Mậu Thìn(Âm: 8/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th11/1917
T7
Canh Ngọ(Âm: 10/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
28
Th11/1917
T4
Giáp Tuất(Âm: 14/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
30
Th11/1917
T6
Bình Tý(Âm: 16/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1917
01/11 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Tân Hợi, Đại An) -- 11/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 13/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 18/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 22/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 24/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 30/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.