01
Th10/2063
T2
Nhâm Tuất(Âm: 10/8)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
07
Th10/2063
CN
Mậu Thìn(Âm: 16/8)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/2063
T3
Canh Ngọ(Âm: 18/8)
Tốc HỷTrừThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
13
Th10/2063
T7
Giáp Tuất(Âm: 22/8)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
19
Th10/2063
T6
Canh Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/2063
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 30/8)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
24
Th10/2063
T4
Ất Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th10/2063
T6
Đinh Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/2063
T3
Tân Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2063
01/10 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 07/10 (Mậu Thìn, Đại An) -- 09/10 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Giáp Tuất, Đại An) -- 19/10 (Canh Thìn, Đại An) -- 21/10 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Ất Dậu, Đại An) -- 26/10 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 30/10 (Tân Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.