04
Th10/2059
T7
Giáp Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
08
Th10/2059
T4
Mậu Thân(Âm: 3/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th10/2059
T6
Canh Tuất(Âm: 5/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
14
Th10/2059
T3
Giáp Dần(Âm: 9/9)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
16
Th10/2059
T5
Bình Thìn(Âm: 11/9)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th10/2059
T2
Canh Thân(Âm: 15/9)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
22
Th10/2059
T4
Nhâm Tuất(Âm: 17/9)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th10/2059
CN
Bình Dần(Âm: 21/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
28
Th10/2059
T3
Mậu Thìn(Âm: 23/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2059
04/10 (Giáp Thìn, Đại An) -- 08/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 10/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Giáp Dần, Đại An) -- 16/10 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Canh Thân, Đại An) -- 22/10 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 26/10 (Bình Dần, Đại An) -- 28/10 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.