02
Th10/2057
T3
Nhâm Thìn(Âm: 5/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/2057
T7
Bình Thân(Âm: 9/9)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
08
Th10/2057
T2
Mậu Tuất(Âm: 11/9)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
12
Th10/2057
T6
Nhâm Dần(Âm: 15/9)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
14
Th10/2057
CN
Giáp Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th10/2057
T5
Mậu Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th10/2057
T7
Canh Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th10/2057
T4
Giáp Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th10/2057
T6
Bình Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/2057
T2
Kỷ Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
31
Th10/2057
T4
Tân Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2057
02/10 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/10 (Bình Thân, Đại An) -- 08/10 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Nhâm Dần, Đại An) -- 14/10 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 20/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Giáp Dần, Đại An) -- 26/10 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 31/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.