01
Th10/2048
T5
Giáp Thìn(Âm: 24/8)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th10/2048
T2
Mậu Thân(Âm: 28/8)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
07
Th10/2048
T4
Canh Tuất(Âm: 30/8)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
12
Th10/2048
T2
Ất Mão(Âm: 5/9)
Tốc HỷThuTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th10/2048
T6
Kỷ Mùi(Âm: 9/9)
Đại AnTrừCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th10/2048
CN
Tân Dậu(Âm: 11/9)
Tốc HỷBìnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th10/2048
T7
Đinh Mão(Âm: 17/9)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th10/2048
T4
Tân Mùi(Âm: 21/9)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th10/2048
T6
Quý Dậu(Âm: 23/9)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2048
01/10 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 07/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 16/10 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 18/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Tân Mùi, Đại An) -- 30/10 (Quý Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.