02
Th10/2043
T6
Mậu Dần(Âm: 30/8)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
05
Th10/2043
T2
Tân Tỵ(Âm: 3/9)
Đại AnBếNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/2043
T4
Quý Mùi(Âm: 5/9)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
11
Th10/2043
CN
Đinh Hợi(Âm: 9/9)
Đại AnChấpMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th10/2043
T7
Quý Tỵ(Âm: 15/9)
Đại AnBếLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th10/2043
T2
Ất Mùi(Âm: 17/9)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
23
Th10/2043
T6
Kỷ Hợi(Âm: 21/9)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/2043
T5
Ất Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
31
Th10/2043
T7
Đinh Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2043
02/10 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Tân Tỵ, Đại An) -- 07/10 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Đinh Hợi, Đại An) -- 17/10 (Quý Tỵ, Đại An) -- 19/10 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 23/10 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 29/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 31/10 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.