02
Th10/2032
T7
Tân Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/2032
T4
Ất Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
08
Th10/2032
T6
Đinh Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th10/2032
T3
Tân Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th10/2032
T5
Quý Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
18
Th10/2032
T2
Đinh Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th10/2032
T4
Kỷ Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th10/2032
CN
Quý Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th10/2032
T3
Ất Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/2032
T7
Kỷ Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2032
02/10 (Tân Tỵ, Đại An) -- 06/10 (Ất Dậu, Đại An) -- 08/10 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Tân Mão, Đại An) -- 14/10 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 20/10 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Quý Mão, Đại An) -- 26/10 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/10 (Kỷ Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.