04
Th10/2002
T6
Ất Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th10/2002
T3
Kỷ Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th10/2002
T5
Tân Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th10/2002
T2
Ất Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th10/2002
T4
Đinh Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th10/2002
CN
Tân Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th10/2002
T3
Quý Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th10/2002
T7
Đinh Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th10/2002
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2002
04/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 08/10 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 10/10 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Ất Mão, Đại An) -- 16/10 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 22/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 28/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.