02
Th10/2000
T2
Quý Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/2000
T6
Đinh Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th10/2000
CN
Kỷ Hợi(Âm: 11/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th10/2000
T5
Quý Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th10/2000
T7
Ất Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th10/2000
T4
Kỷ Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th10/2000
T6
Tân Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th10/2000
T3
Ất Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th10/2000
T5
Đinh Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
28
Th10/2000
T7
Kỷ Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/2000
T2
Tân Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2000
02/10 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 08/10 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Quý Mão, Đại An) -- 14/10 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 20/10 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Ất Mão, Đại An) -- 26/10 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 30/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.