02
Th10/1989
T2
Ất Mùi(Âm: 3/9)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
04
Th10/1989
T4
Đinh Dậu(Âm: 5/9)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
10
Th10/1989
T3
Quý Mão(Âm: 11/9)
Tốc HỷThuMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th10/1989
T7
Đinh Mùi(Âm: 15/9)
Đại AnTrừNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th10/1989
T2
Kỷ Dậu(Âm: 17/9)
Tốc HỷBìnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th10/1989
CN
Ất Mão(Âm: 23/9)
Tốc HỷThuMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th10/1989
T5
Kỷ Mùi(Âm: 27/9)
Đại AnTrừTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
28
Th10/1989
T7
Tân Dậu(Âm: 29/9)
Tốc HỷBìnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/1989
T2
Quý Hợi(Âm: 2/10)
Đại AnĐịnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1989
02/10 (Ất Mùi, Đại An) -- 04/10 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 10/10 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Đinh Mùi, Đại An) -- 16/10 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/10 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 26/10 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 28/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/10 (Quý Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.