02
Th10/1970
T6
Ất Mão(Âm: 3/9)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th10/1970
CN
Đinh Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
08
Th10/1970
T5
Tân Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
10
Th10/1970
T7
Quý Hợi(Âm: 11/9)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th10/1970
T4
Đinh Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
16
Th10/1970
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
20
Th10/1970
T3
Quý Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th10/1970
T5
Ất Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th10/1970
T2
Kỷ Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
28
Th10/1970
T4
Tân Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
31
Th10/1970
T7
Giáp Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1970
02/10 (Ất Mão, Đại An) -- 04/10 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 08/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 10/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 16/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Quý Dậu, Đại An) -- 22/10 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/10 (Kỷ Mão, Đại An) -- 28/10 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 31/10 (Giáp Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.