05
Th10/1969
CN
Quý Sửu(Âm: 24/8)
Tốc HỷThànhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
09
Th10/1969
T5
Đinh Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
13
Th10/1969
T2
Tân Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th10/1969
T4
Quý Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th10/1969
CN
Đinh Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1969
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th10/1969
T7
Quý Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th10/1969
T2
Ất Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
31
Th10/1969
T6
Kỷ Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1969
05/10 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 13/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 15/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 21/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 25/10 (Quý Dậu, Đại An) -- 27/10 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 31/10 (Kỷ Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.