01
Th10/1968
T3
Giáp Thìn(Âm: 10/8)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th10/1968
T5
Bình Ngọ(Âm: 12/8)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th10/1968
T2
Canh Tuất(Âm: 16/8)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th10/1968
CN
Bình Thìn(Âm: 22/8)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th10/1968
T3
Mậu Ngọ(Âm: 24/8)
Tốc HỷTrừThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th10/1968
T7
Nhâm Tuất(Âm: 28/8)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th10/1968
T5
Đinh Mão(Âm: 3/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th10/1968
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/1968
T4
Quý Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1968
01/10 (Giáp Thìn, Đại An) -- 03/10 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 07/10 (Canh Tuất, Đại An) -- 13/10 (Bình Thìn, Đại An) -- 15/10 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/10 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 24/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 26/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/10 (Quý Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.