03
Th10/1965
CN
Canh Dần(Âm: 9/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th10/1965
T3
Nhâm Thìn(Âm: 11/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/1965
T7
Bình Thân(Âm: 15/9)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th10/1965
T2
Mậu Tuất(Âm: 17/9)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th10/1965
T6
Nhâm Dần(Âm: 21/9)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th10/1965
CN
Giáp Thìn(Âm: 23/9)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1965
T5
Mậu Thân(Âm: 27/9)
Đại AnMãnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/1965
T7
Canh Tuất(Âm: 29/9)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
25
Th10/1965
T2
Nhâm Tý(Âm: 2/10)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
31
Th10/1965
CN
Mậu Ngọ(Âm: 8/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1965
03/10 (Canh Dần, Đại An) -- 05/10 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 09/10 (Bình Thân, Đại An) -- 11/10 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Nhâm Dần, Đại An) -- 17/10 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 23/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 25/10 (Nhâm Tý, Đại An) -- 31/10 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.