04
Th10/1959
CN
Kỷ Mùi(Âm: 3/9)
Đại AnTrừMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th10/1959
T3
Tân Dậu(Âm: 5/9)
Tốc HỷBìnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th10/1959
T2
Đinh Mão(Âm: 11/9)
Tốc HỷThuTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th10/1959
T6
Tân Mùi(Âm: 15/9)
Đại AnTrừCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th10/1959
CN
Quý Dậu(Âm: 17/9)
Tốc HỷBìnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th10/1959
T7
Kỷ Mão(Âm: 23/9)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th10/1959
T4
Quý Mùi(Âm: 27/9)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th10/1959
T6
Ất Dậu(Âm: 29/9)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1959
04/10 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 06/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 12/10 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 16/10 (Tân Mùi, Đại An) -- 18/10 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Quý Mùi, Đại An) -- 30/10 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.