01
Th10/1953
T5
Ất Dậu(Âm: 24/8)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th10/1953
T2
Kỷ Sửu(Âm: 28/8)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/1953
T4
Tân Mão(Âm: 30/8)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
10
Th10/1953
T7
Giáp Ngọ(Âm: 3/9)
Đại AnKiếnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
12
Th10/1953
T2
Bình Thân(Âm: 5/9)
Tốc HỷMãnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
18
Th10/1953
CN
Nhâm Dần(Âm: 11/9)
Tốc HỷThànhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
22
Th10/1953
T5
Bình Ngọ(Âm: 15/9)
Đại AnKiếnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
24
Th10/1953
T7
Mậu Thân(Âm: 17/9)
Tốc HỷMãnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
30
Th10/1953
T6
Giáp Dần(Âm: 23/9)
Tốc HỷThànhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1953
01/10 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 07/10 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 10/10 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 12/10 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 22/10 (Bình Ngọ, Đại An) -- 24/10 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 30/10 (Giáp Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.