05
Th10/1951
T6
Mậu Dần(Âm: 5/9)
Tốc HỷThànhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
09
Th10/1951
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 9/9)
Đại AnKiếnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
11
Th10/1951
T5
Giáp Thân(Âm: 11/9)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th10/1951
T4
Canh Dần(Âm: 17/9)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th10/1951
CN
Giáp Ngọ(Âm: 21/9)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th10/1951
T3
Bình Thân(Âm: 23/9)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th10/1951
T2
Nhâm Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
31
Th10/1951
T4
Giáp Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1951
05/10 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 09/10 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 11/10 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 23/10 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 31/10 (Giáp Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.