03
Th10/1931
T7
Tân Mão(Âm: 22/8)
Đại AnKhaiNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th10/1931
T2
Quý Tỵ(Âm: 24/8)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/1931
T6
Đinh Dậu(Âm: 28/8)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th10/1931
T5
Quý Mão(Âm: 5/9)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th10/1931
T2
Đinh Mùi(Âm: 9/9)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
21
Th10/1931
T4
Kỷ Dậu(Âm: 11/9)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
27
Th10/1931
T3
Ất Mão(Âm: 17/9)
Tốc HỷThuMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th10/1931
T7
Kỷ Mùi(Âm: 21/9)
Đại AnTrừNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1931
03/10 (Tân Mão, Đại An) -- 05/10 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 15/10 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 19/10 (Đinh Mùi, Đại An) -- 21/10 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 31/10 (Kỷ Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.