03
Th9/2100
T6
Mậu Thân(Âm: 29/7)
Đại AnĐịnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/2100
T5
Giáp Dần(Âm: 6/8)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
13
Th9/2100
T2
Mậu Ngọ(Âm: 10/8)
Đại AnTrừTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th9/2100
T4
Canh Thân(Âm: 12/8)
Tốc HỷBìnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/2100
T3
Bình Dần(Âm: 18/8)
Tốc HỷThuThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
25
Th9/2100
T7
Canh Ngọ(Âm: 22/8)
Đại AnTrừVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th9/2100
T2
Nhâm Thân(Âm: 24/8)
Tốc HỷBìnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2100
03/09 (Mậu Thân, Đại An) -- 09/09 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 15/09 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 25/09 (Canh Ngọ, Đại An) -- 27/09 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.