02
Th9/2081
T3
Mậu Thìn(Âm: 29/7)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th9/2081
T7
Nhâm Thân(Âm: 4/8)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
08
Th9/2081
T2
Giáp Tuất(Âm: 6/8)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
12
Th9/2081
T6
Mậu Dần(Âm: 10/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
14
Th9/2081
CN
Canh Thìn(Âm: 12/8)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/2081
T5
Giáp Thân(Âm: 16/8)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th9/2081
T7
Bình Tuất(Âm: 18/8)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th9/2081
T4
Canh Dần(Âm: 22/8)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th9/2081
T6
Nhâm Thìn(Âm: 24/8)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/2081
T3
Bình Thân(Âm: 28/8)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2081
02/09 (Mậu Thìn, Đại An) -- 06/09 (Nhâm Thân, Đại An) -- 08/09 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Mậu Dần, Đại An) -- 14/09 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/09 (Giáp Thân, Đại An) -- 20/09 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 24/09 (Canh Dần, Đại An) -- 26/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/09 (Bình Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.