01
Th9/2079
T6
Bình Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/2079
T3
Canh Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th9/2079
T5
Nhâm Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
11
Th9/2079
T2
Bình Dần(Âm: 16/8)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th9/2079
T4
Mậu Thìn(Âm: 18/8)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th9/2079
CN
Nhâm Thân(Âm: 22/8)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th9/2079
T3
Giáp Tuất(Âm: 24/8)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
23
Th9/2079
T7
Mậu Dần(Âm: 28/8)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th9/2079
T4
Nhâm Ngọ(Âm: 3/9)
Đại AnKiếnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th9/2079
T6
Giáp Thân(Âm: 5/9)
Tốc HỷMãnQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2079
01/09 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Canh Thân, Đại An) -- 07/09 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 11/09 (Bình Dần, Đại An) -- 13/09 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Nhâm Thân, Đại An) -- 19/09 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/09 (Mậu Dần, Đại An) -- 27/09 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 29/09 (Giáp Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.