05
Th9/2078
T2
Ất Mão(Âm: 29/7)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
09
Th9/2078
T6
Kỷ Mùi(Âm: 4/8)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th9/2078
CN
Tân Dậu(Âm: 6/8)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th9/2078
T5
Ất Sửu(Âm: 10/8)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th9/2078
T7
Đinh Mão(Âm: 12/8)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/2078
T4
Tân Mùi(Âm: 16/8)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
23
Th9/2078
T6
Quý Dậu(Âm: 18/8)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
27
Th9/2078
T3
Đinh Sửu(Âm: 22/8)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/2078
T5
Kỷ Mão(Âm: 24/8)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2078
05/09 (Ất Mão, Đại An) -- 09/09 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 11/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 17/09 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 23/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 27/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 29/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.