04
Th9/2058
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 17/7)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
06
Th9/2058
T6
Tân Mùi(Âm: 19/7)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th9/2058
T5
Đinh Sửu(Âm: 25/7)
Tốc HỷThuĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th9/2058
T2
Tân Tỵ(Âm: 29/7)
Đại AnTrừNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/2058
T7
Bình Tuất(Âm: 4/8)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th9/2058
T6
Nhâm Thìn(Âm: 10/8)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/2058
CN
Giáp Ngọ(Âm: 12/8)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2058
04/09 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 06/09 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 16/09 (Tân Tỵ, Đại An) -- 21/09 (Bình Tuất, Đại An) -- 27/09 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 29/09 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.