01
Th9/2054
T3
Ất Tỵ(Âm: 29/7)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/2054
T7
Kỷ Dậu(Âm: 4/8)
Đại AnĐịnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th9/2054
T6
Ất Mão(Âm: 10/8)
Đại AnKhaiCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th9/2054
CN
Đinh Tỵ(Âm: 12/8)
Tốc HỷKiếnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
17
Th9/2054
T5
Tân Dậu(Âm: 16/8)
Đại AnĐịnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th9/2054
T4
Đinh Mão(Âm: 22/8)
Đại AnKhaiBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th9/2054
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 24/8)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
29
Th9/2054
T3
Quý Dậu(Âm: 28/8)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2054
01/09 (Ất Tỵ, Đại An) -- 05/09 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 11/09 (Ất Mão, Đại An) -- 13/09 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Tân Dậu, Đại An) -- 23/09 (Đinh Mão, Đại An) -- 25/09 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Quý Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.