01
Th9/2053
T2
Canh Tý(Âm: 19/7)
Tốc HỷThànhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
05
Th9/2053
T6
Giáp Thìn(Âm: 23/7)
Đại AnKiếnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th9/2053
CN
Bình Ngọ(Âm: 25/7)
Tốc HỷMãnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th9/2053
T2
Giáp Dần(Âm: 4/8)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
17
Th9/2053
T4
Bình Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/2053
CN
Canh Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th9/2053
T3
Nhâm Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
27
Th9/2053
T7
Bình Dần(Âm: 16/8)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
29
Th9/2053
T2
Mậu Thìn(Âm: 18/8)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2053
01/09 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Giáp Thìn, Đại An) -- 07/09 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Giáp Dần, Đại An) -- 17/09 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Canh Thân, Đại An) -- 23/09 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/09 (Bình Dần, Đại An) -- 29/09 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.