02
Th9/2049
T5
Canh Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th9/2049
T2
Giáp Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
08
Th9/2049
T4
Bình Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
12
Th9/2049
CN
Canh Dần(Âm: 16/8)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
14
Th9/2049
T3
Nhâm Thìn(Âm: 18/8)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/2049
T7
Bình Thân(Âm: 22/8)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
20
Th9/2049
T2
Mậu Tuất(Âm: 24/8)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
24
Th9/2049
T6
Nhâm Dần(Âm: 28/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
26
Th9/2049
CN
Giáp Thìn(Âm: 30/8)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/2049
T4
Đinh Mùi(Âm: 3/9)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2049
02/09 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/09 (Giáp Thân, Đại An) -- 08/09 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Canh Dần, Đại An) -- 14/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/09 (Bình Thân, Đại An) -- 20/09 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 24/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 26/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Đinh Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.