04
Th9/2046
T3
Bình Dần(Âm: 4/8)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
06
Th9/2046
T5
Mậu Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th9/2046
T2
Nhâm Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
12
Th9/2046
T4
Giáp Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
16
Th9/2046
CN
Mậu Dần(Âm: 16/8)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
18
Th9/2046
T3
Canh Thìn(Âm: 18/8)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th9/2046
T7
Giáp Thân(Âm: 22/8)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
24
Th9/2046
T2
Bình Tuất(Âm: 24/8)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
28
Th9/2046
T6
Canh Dần(Âm: 28/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2046
04/09 (Bình Dần, Đại An) -- 06/09 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 10/09 (Nhâm Thân, Đại An) -- 12/09 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 16/09 (Mậu Dần, Đại An) -- 18/09 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Giáp Thân, Đại An) -- 24/09 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 28/09 (Canh Dần, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.