04
Th9/2045
T2
Tân Dậu(Âm: 23/7)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th9/2045
CN
Đinh Mão(Âm: 29/7)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/2045
T5
Tân Mùi(Âm: 4/8)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
16
Th9/2045
T7
Quý Dậu(Âm: 6/8)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th9/2045
T4
Đinh Sửu(Âm: 10/8)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
22
Th9/2045
T6
Kỷ Mão(Âm: 12/8)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th9/2045
T3
Quý Mùi(Âm: 16/8)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th9/2045
T5
Ất Dậu(Âm: 18/8)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2045
04/09 (Tân Dậu, Đại An) -- 10/09 (Đinh Mão, Đại An) -- 14/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 16/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 20/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 22/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 26/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 28/09 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.