01
Th9/2028
T6
Kỷ Sửu(Âm: 13/7)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
05
Th9/2028
T3
Quý Tỵ(Âm: 17/7)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th9/2028
T5
Ất Mùi(Âm: 19/7)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
13
Th9/2028
T4
Tân Sửu(Âm: 25/7)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
17
Th9/2028
CN
Ất Tỵ(Âm: 29/7)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th9/2028
T6
Canh Tuất(Âm: 4/8)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th9/2028
T5
Bình Thìn(Âm: 10/8)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/2028
T7
Mậu Ngọ(Âm: 12/8)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2028
01/09 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Quý Tỵ, Đại An) -- 07/09 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Ất Tỵ, Đại An) -- 22/09 (Canh Tuất, Đại An) -- 28/09 (Bình Thìn, Đại An) -- 30/09 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.