01
Th9/2015
T3
Canh Thìn(Âm: 19/7)
Tốc HỷKiếnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/2015
T7
Giáp Thân(Âm: 23/7)
Đại AnĐịnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th9/2015
T6
Canh Dần(Âm: 29/7)
Đại AnKhaiNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
16
Th9/2015
T4
Ất Mùi(Âm: 4/8)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
18
Th9/2015
T6
Đinh Dậu(Âm: 6/8)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th9/2015
T3
Tân Sửu(Âm: 10/8)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th9/2015
T5
Quý Mão(Âm: 12/8)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
28
Th9/2015
T2
Đinh Mùi(Âm: 16/8)
Đại AnMãnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
30
Th9/2015
T4
Kỷ Dậu(Âm: 18/8)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2015
01/09 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Giáp Thân, Đại An) -- 11/09 (Canh Dần, Đại An) -- 16/09 (Ất Mùi, Đại An) -- 18/09 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Tân Sửu, Đại An) -- 24/09 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 28/09 (Đinh Mùi, Đại An) -- 30/09 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.