01
Th9/2011
T5
Kỷ Mùi(Âm: 4/8)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
03
Th9/2011
T7
Tân Dậu(Âm: 6/8)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th9/2011
T4
Ất Sửu(Âm: 10/8)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
09
Th9/2011
T6
Đinh Mão(Âm: 12/8)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th9/2011
T3
Tân Mùi(Âm: 16/8)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th9/2011
T5
Quý Dậu(Âm: 18/8)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
19
Th9/2011
T2
Đinh Sửu(Âm: 22/8)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/2011
T4
Kỷ Mão(Âm: 24/8)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th9/2011
CN
Quý Mùi(Âm: 28/8)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/2011
T5
Đinh Hợi(Âm: 3/9)
Đại AnChấpTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2011
01/09 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 03/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 09/09 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 15/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 21/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 25/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 29/09 (Đinh Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.