01
Th9/1984
T7
Mậu Tuất(Âm: 6/8)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
05
Th9/1984
T4
Nhâm Dần(Âm: 10/8)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
07
Th9/1984
T6
Giáp Thìn(Âm: 12/8)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th9/1984
T3
Mậu Thân(Âm: 16/8)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th9/1984
T5
Canh Tuất(Âm: 18/8)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
17
Th9/1984
T2
Giáp Dần(Âm: 22/8)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
19
Th9/1984
T4
Bình Thìn(Âm: 24/8)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th9/1984
CN
Canh Thân(Âm: 28/8)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1984
T7
Bình Dần(Âm: 5/9)
Tốc HỷThànhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1984
01/09 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 07/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/09 (Mậu Thân, Đại An) -- 13/09 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Giáp Dần, Đại An) -- 19/09 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 23/09 (Canh Thân, Đại An) -- 29/09 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.