03
Th9/1957
T3
Mậu Dần(Âm: 10/8)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
05
Th9/1957
T5
Canh Thìn(Âm: 12/8)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/1957
T2
Giáp Thân(Âm: 16/8)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
11
Th9/1957
T4
Bình Tuất(Âm: 18/8)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
15
Th9/1957
CN
Canh Dần(Âm: 22/8)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
17
Th9/1957
T3
Nhâm Thìn(Âm: 24/8)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/1957
T7
Bình Thân(Âm: 28/8)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
23
Th9/1957
T2
Mậu Tuất(Âm: 30/8)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
27
Th9/1957
T6
Nhâm Dần(Âm: 4/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th9/1957
CN
Giáp Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1957
03/09 (Mậu Dần, Đại An) -- 05/09 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 09/09 (Giáp Thân, Đại An) -- 11/09 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Canh Dần, Đại An) -- 17/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Bình Thân, Đại An) -- 23/09 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 29/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.