03
Th9/1955
T7
Đinh Mão(Âm: 17/7)
Đại AnBếNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/1955
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 19/7)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/1955
T6
Quý Dậu(Âm: 23/7)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th9/1955
T5
Kỷ Mão(Âm: 29/7)
Đại AnBếTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
19
Th9/1955
T2
Quý Mùi(Âm: 4/8)
Đại AnMãnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
21
Th9/1955
T4
Ất Dậu(Âm: 6/8)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
25
Th9/1955
CN
Kỷ Sửu(Âm: 10/8)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th9/1955
T3
Tân Mão(Âm: 12/8)
Tốc HỷKhaiMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1955
03/09 (Đinh Mão, Đại An) -- 05/09 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/09 (Quý Dậu, Đại An) -- 15/09 (Kỷ Mão, Đại An) -- 19/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 21/09 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/09 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 27/09 (Tân Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.