02
Th9/1948
T5
Canh Dần(Âm: 29/7)
Đại AnKhaiGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
06
Th9/1948
T2
Giáp Ngọ(Âm: 4/8)
Đại AnTrừTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
08
Th9/1948
T4
Bình Thân(Âm: 6/8)
Tốc HỷBìnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/1948
T3
Nhâm Dần(Âm: 12/8)
Tốc HỷThuThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
18
Th9/1948
T7
Bình Ngọ(Âm: 16/8)
Đại AnTrừVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
20
Th9/1948
T2
Mậu Thân(Âm: 18/8)
Tốc HỷBìnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
26
Th9/1948
CN
Giáp Dần(Âm: 24/8)
Tốc HỷThuTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
30
Th9/1948
T5
Mậu Ngọ(Âm: 28/8)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1948
02/09 (Canh Dần, Đại An) -- 06/09 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 08/09 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 14/09 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 18/09 (Bình Ngọ, Đại An) -- 20/09 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 26/09 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 30/09 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.