03
Th9/1942
T5
Kỷ Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
05
Th9/1942
T7
Tân Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/1942
T4
Ất Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th9/1942
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th9/1942
T3
Tân Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th9/1942
T2
Đinh Sửu(Âm: 12/8)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th9/1942
T6
Tân Tỵ(Âm: 16/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
27
Th9/1942
CN
Quý Mùi(Âm: 18/8)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1942
03/09 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 05/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 09/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 13/09 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 15/09 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 25/09 (Tân Tỵ, Đại An) -- 27/09 (Quý Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.