01
Th9/1940
CN
Đinh Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th9/1940
T7
Quý Sửu(Âm: 6/8)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th9/1940
T4
Đinh Tỵ(Âm: 10/8)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th9/1940
T6
Kỷ Mùi(Âm: 12/8)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th9/1940
T5
Ất Sửu(Âm: 18/8)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th9/1940
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 22/8)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th9/1940
T4
Tân Mùi(Âm: 24/8)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1940
01/09 (Đinh Mùi, Đại An) -- 07/09 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/09 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 13/09 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/09 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 25/09 (Tân Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.