01
Th9/1935
CN
Canh Thìn(Âm: 4/8)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th9/1935
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 6/8)
Tốc HỷTrừThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
07
Th9/1935
T7
Bình Tuất(Âm: 10/8)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
13
Th9/1935
T6
Nhâm Thìn(Âm: 16/8)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th9/1935
CN
Giáp Ngọ(Âm: 18/8)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th9/1935
T5
Mậu Tuất(Âm: 22/8)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
25
Th9/1935
T4
Giáp Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th9/1935
T6
Bình Ngọ(Âm: 30/8)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th9/1935
T2
Kỷ Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1935
01/09 (Canh Thìn, Đại An) -- 03/09 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 07/09 (Bình Tuất, Đại An) -- 13/09 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 15/09 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Mậu Tuất, Đại An) -- 25/09 (Giáp Thìn, Đại An) -- 27/09 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/09 (Kỷ Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.