◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 9 NĂM 1926

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th9/1926
T4
Quý Tỵ(Âm: 25/7)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th9/1926
CN
Đinh Dậu(Âm: 29/7)
Đại AnChấpPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th9/1926
T6
Nhâm Dần(Âm: 4/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
12
Th9/1926
CN
Giáp Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th9/1926
T5
Mậu Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/1926
T7
Canh Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
22
Th9/1926
T4
Giáp Dần(Âm: 16/8)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th9/1926
T6
Bình Thìn(Âm: 18/8)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th9/1926
T3
Canh Thân(Âm: 22/8)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/1926
T5
Nhâm Tuất(Âm: 24/8)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1926

01/09 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 05/09 (Đinh Dậu, Đại An) -- 10/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 12/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 16/09 (Mậu Thân, Đại An) -- 18/09 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Giáp Dần, Đại An) -- 24/09 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 28/09 (Canh Thân, Đại An) -- 30/09 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.