◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 9 NĂM 1919

▶

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
04
Th9/1919
T5
Kỷ Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
06
Th9/1919
T7
Tân Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th9/1919
T4
Ất Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
12
Th9/1919
T6
Đinh Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th9/1919
T3
Tân Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th9/1919
T5
Quý Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
22
Th9/1919
T2
Đinh Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th9/1919
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 4/8)
Đại AnTrừVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
29
Th9/1919
T2
Giáp Thân(Âm: 6/8)
Tốc HỷBìnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1919

04/09 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 06/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 10/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 12/09 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 16/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 18/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 27/09 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 29/09 (Giáp Thân, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.