06
Th8/2099
T5
Ất Hợi(Âm: 20/6)
Tốc HỷThànhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
10
Th8/2099
T2
Kỷ Mão(Âm: 24/6)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th8/2099
T4
Tân Tỵ(Âm: 26/6)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th8/2099
CN
Ất Dậu(Âm: 1/7)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
20
Th8/2099
T5
Kỷ Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
22
Th8/2099
T7
Tân Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th8/2099
T4
Ất Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
28
Th8/2099
T6
Đinh Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2099
06/08 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 10/08 (Kỷ Mão, Đại An) -- 12/08 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 20/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 22/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 26/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 28/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.