01
Th8/2098
T6
Ất Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
03
Th8/2098
CN
Đinh Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th8/2098
T5
Tân Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
09
Th8/2098
T7
Quý Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/2098
T4
Đinh Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
15
Th8/2098
T6
Kỷ Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/2098
T3
Quý Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th8/2098
T5
Ất Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
25
Th8/2098
T2
Kỷ Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th8/2098
T6
Quý Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
31
Th8/2098
CN
Ất Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2098
01/08 (Ất Sửu, Đại An) -- 03/08 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Tân Mùi, Đại An) -- 09/08 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Đinh Sửu, Đại An) -- 15/08 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 19/08 (Quý Mùi, Đại An) -- 21/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 29/08 (Quý Tỵ, Đại An) -- 31/08 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.