03
Th8/2093
T2
Tân Sửu(Âm: 12/6)
Đại AnKhaiNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th8/2093
T4
Quý Mão(Âm: 14/6)
Tốc HỷKiếnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
09
Th8/2093
CN
Đinh Mùi(Âm: 18/6)
Đại AnĐịnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th8/2093
T7
Quý Sửu(Âm: 24/6)
Đại AnKhaiLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th8/2093
T2
Ất Mão(Âm: 26/6)
Tốc HỷKiếnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
21
Th8/2093
T6
Kỷ Mùi(Âm: 30/6)
Đại AnĐịnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th8/2093
T7
Canh Thân(Âm: 1/7)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
26
Th8/2093
T4
Giáp Tý(Âm: 5/7)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th8/2093
T6
Bình Dần(Âm: 7/7)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2093
03/08 (Tân Sửu, Đại An) -- 05/08 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 09/08 (Đinh Mùi, Đại An) -- 15/08 (Quý Sửu, Đại An) -- 17/08 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 21/08 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 22/08 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 26/08 (Giáp Tý, Đại An) -- 28/08 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.