02
Th8/2068
T5
Kỷ Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
04
Th8/2068
T7
Tân Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th8/2068
T4
Ất Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
10
Th8/2068
T6
Đinh Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
14
Th8/2068
T3
Tân Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th8/2068
T5
Quý Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
20
Th8/2068
T2
Đinh Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
22
Th8/2068
T4
Kỷ Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th8/2068
CN
Quý Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
31
Th8/2068
T6
Mậu Ngọ(Âm: 4/8)
Đại AnTrừNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2068
02/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 04/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 08/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 10/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 14/08 (Tân Sửu, Đại An) -- 16/08 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 20/08 (Đinh Mùi, Đại An) -- 22/08 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 26/08 (Quý Sửu, Đại An) -- 31/08 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.