02
Th8/2065
CN
Quý Dậu(Âm: 1/7)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th8/2065
T5
Đinh Sửu(Âm: 5/7)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
08
Th8/2065
T7
Kỷ Mão(Âm: 7/7)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th8/2065
T4
Quý Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
14
Th8/2065
T6
Ất Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
18
Th8/2065
T3
Kỷ Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th8/2065
T5
Tân Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
24
Th8/2065
T2
Ất Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
26
Th8/2065
T4
Đinh Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
30
Th8/2065
CN
Tân Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2065
02/08 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 06/08 (Đinh Sửu, Đại An) -- 08/08 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 12/08 (Quý Mùi, Đại An) -- 14/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 20/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 24/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 26/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/08 (Tân Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.