02
Th8/2064
T7
Mậu Thìn(Âm: 20/6)
Tốc HỷTrừĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th8/2064
T4
Nhâm Thân(Âm: 24/6)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th8/2064
T3
Mậu Dần(Âm: 30/6)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
13
Th8/2064
T4
Kỷ Mão(Âm: 1/7)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th8/2064
CN
Quý Mùi(Âm: 5/7)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/2064
T3
Ất Dậu(Âm: 7/7)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th8/2064
T7
Kỷ Sửu(Âm: 11/7)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th8/2064
T2
Tân Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th8/2064
T6
Ất Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th8/2064
CN
Đinh Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2064
02/08 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/08 (Nhâm Thân, Đại An) -- 12/08 (Mậu Dần, Đại An) -- 13/08 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 17/08 (Quý Mùi, Đại An) -- 19/08 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 25/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 29/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 31/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.