04
Th8/2055
T4
Nhâm Ngọ(Âm: 12/6)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
06
Th8/2055
T6
Giáp Thân(Âm: 14/6)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th8/2055
T3
Mậu Tý(Âm: 18/6)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th8/2055
T5
Canh Dần(Âm: 20/6)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
16
Th8/2055
T2
Giáp Ngọ(Âm: 24/6)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
18
Th8/2055
T4
Bình Thân(Âm: 26/6)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th8/2055
CN
Canh Tý(Âm: 30/6)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th8/2055
T2
Tân Sửu(Âm: 1/7)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th8/2055
T6
Ất Tỵ(Âm: 5/7)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
29
Th8/2055
CN
Đinh Mùi(Âm: 7/7)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2055
04/08 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 06/08 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 10/08 (Mậu Tý, Đại An) -- 12/08 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 16/08 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 18/08 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 22/08 (Canh Tý, Đại An) -- 23/08 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/08 (Ất Tỵ, Đại An) -- 29/08 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.