01
Th8/2050
T2
Quý Sửu(Âm: 14/6)
Tốc HỷKhaiNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th8/2050
T6
Đinh Tỵ(Âm: 18/6)
Đại AnMãnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
07
Th8/2050
CN
Kỷ Mùi(Âm: 20/6)
Tốc HỷĐịnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th8/2050
T5
Quý Hợi(Âm: 24/6)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
13
Th8/2050
T7
Ất Sửu(Âm: 26/6)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th8/2050
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 1/7)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th8/2050
CN
Quý Dậu(Âm: 5/7)
Đại AnChấpPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th8/2050
T7
Kỷ Mão(Âm: 11/7)
Đại AnBếNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th8/2050
T2
Tân Tỵ(Âm: 13/7)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2050
01/08 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/08 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 07/08 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Quý Hợi, Đại An) -- 13/08 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/08 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/08 (Quý Dậu, Đại An) -- 27/08 (Kỷ Mão, Đại An) -- 29/08 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.